Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x180x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x8
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 67.153 cm2
Khối lượng trên mét 52.715 kg/m
Chu vi tiết diện 859.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 6389.694 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3608.129 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 491.515 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 400.903 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.755 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.33 cm
Mômen quán tính xoắn 7221.485 cm4
Mômen kháng xoắn 644.015 cm3