Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x10
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 98.927 cm2
Khối lượng trên mét 77.658 kg/m
Chu vi tiết diện 1014.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 10242.461 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10242.461 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 787.882 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 787.882 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.175 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.175 cm
Mômen quán tính xoắn 15931.827 cm4
Mômen kháng xoắn 1158.955 cm3