Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x12.5
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 122.073 cm2
Khối lượng trên mét 95.828 kg/m
Chu vi tiết diện 1007.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 12364.828 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12364.828 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 951.141 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 951.141 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.064 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.064 cm
Mômen quán tính xoắn 19408.608 cm4
Mômen kháng xoắn 1393.682 cm3