Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x14.2
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 137.451 cm2
Khối lượng trên mét 107.899 kg/m
Chu vi tiết diện 1003.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 13713.73 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13713.73 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1054.902 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1054.902 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.989 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.989 cm
Mômen quán tính xoắn 21658.973 cm4
Mômen kháng xoắn 1541.967 cm3