Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x16
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 153.413 cm2
Khối lượng trên mét 120.429 kg/m
Chu vi tiết diện 998.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 15060.913 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 15060.913 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1158.532 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1158.532 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.908 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.908 cm
Mômen quán tính xoắn 23941.865 cm4
Mômen kháng xoắn 1689.387 cm3