Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x20
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 187.708 cm2
Khối lượng trên mét 147.351 kg/m
Chu vi tiết diện 988.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 17765.942 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 17765.942 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1366.611 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1366.611 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.729 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.729 cm
Mômen quán tính xoắn 28649.874 cm4
Mômen kháng xoắn 1983.43 cm3