Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x25
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 228.294 cm2
Khối lượng trên mét 179.211 kg/m
Chu vi tiết diện 975.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 20614.415 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 20614.415 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1585.724 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1585.724 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.503 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.503 cm
Mômen quán tính xoắn 33833.513 cm4
Mômen kháng xoắn 2290.371 cm3