Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x6.3
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 63.507 cm2
Khối lượng trên mét 49.853 kg/m
Chu vi tiết diện 1023.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 6787.993 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6787.993 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 522.153 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 522.153 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.339 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.339 cm
Mômen quán tính xoắn 10417.325 cm4
Mômen kháng xoắn 773.048 cm3