Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x260x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 260x260x8
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 260 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 79.953 cm2
Khối lượng trên mét 62.763 kg/m
Chu vi tiết diện 1019.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 8422.505 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8422.505 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 647.885 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 647.885 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.264 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.264 cm
Mômen quán tính xoắn 13005.957 cm4
Mômen kháng xoắn 956.251 cm3