Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x12.5
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 117.073 cm2
Khối lượng trên mét 91.903 kg/m
Chu vi tiết diện 967.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 14272.687 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7537.006 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 951.512 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 753.701 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.041 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.024 cm
Mômen quán tính xoắn 15676.502 cm4
Mômen kháng xoắn 1216.832 cm3