Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x200x16

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x16
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 147.013 cm2
Khối lượng trên mét 115.405 kg/m
Chu vi tiết diện 958.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 17390.253 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9108.844 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1159.35 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 910.884 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.876 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.871 cm
Mômen quán tính xoắn 19251.636 cm4
Mômen kháng xoắn 1467.926 cm3