Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x200x17.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x17.5
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 159.464 cm2
Khối lượng trên mét 125.179 kg/m
Chu vi tiết diện 954.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 18616.462 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9716.948 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1241.097 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 971.695 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.805 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.806 cm
Mômen quán tính xoắn 20677.26 cm4
Mômen kháng xoắn 1565.05 cm3