Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x200x20

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x20
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 179.708 cm2
Khối lượng trên mét 141.071 kg/m
Chu vi tiết diện 948.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 20518.024 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10646.771 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1367.868 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1064.677 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.685 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.697 cm
Mômen quán tính xoắn 22912.496 cm4
Mômen kháng xoắn 1713.68 cm3