Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x200x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 300x200x6.3
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 60.987 cm2
Khối lượng trên mét 47.874 kg/m
Chu vi tiết diện 983.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 7829.08 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4193.438 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 521.939 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 419.344 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.33 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.292 cm
Mômen quán tính xoắn 8476.475 cm4
Mômen kháng xoắn 680.559 cm3