Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x10
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 114.927 cm2
Khối lượng trên mét 90.218 kg/m
Chu vi tiết diện 1174.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 16026.094 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 16026.094 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1068.406 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1068.406 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.809 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.809 cm
Mômen quán tính xoắn 24807.46 cm4
Mômen kháng xoắn 1575.102 cm3