Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x12.5
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 142.073 cm2
Khối lượng trên mét 111.528 kg/m
Chu vi tiết diện 1167.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 19441.958 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 19441.958 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1296.131 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1296.131 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.698 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.698 cm
Mômen quán tính xoắn 30333.128 cm4
Mômen kháng xoắn 1904.031 cm3