Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x14.2
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 160.171 cm2
Khối lượng trên mét 125.734 kg/m
Chu vi tiết diện 1163.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 21636.533 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21636.533 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1442.436 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1442.436 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.623 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.623 cm
Mômen quán tính xoắn 33938.233 cm4
Mômen kháng xoắn 2114.171 cm3