Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x20
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 219.708 cm2
Khối lượng trên mét 172.471 kg/m
Chu vi tiết diện 1148.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 28371.357 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 28371.357 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1891.424 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1891.424 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.364 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.364 cm
Mômen quán tính xoắn 45318.053 cm4
Mômen kháng xoắn 2753.514 cm3