Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x25
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 268.294 cm2
Khối lượng trên mét 210.611 kg/m
Chu vi tiết diện 1135.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 33287.006 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 33287.006 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2219.134 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2219.134 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.139 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.139 cm
Mômen quán tính xoắn 53997.974 cm4
Mômen kháng xoắn 3215.163 cm3