Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x6.3
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 73.587 cm2
Khối lượng trên mét 57.765 kg/m
Chu vi tiết diện 1183.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 10546.677 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10546.677 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 703.112 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 703.112 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.972 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.972 cm
Mômen quán tính xoắn 16136.291 cm4
Mômen kháng xoắn 1042.612 cm3