Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 300x300x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 300x300x8
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 92.753 cm2
Khối lượng trên mét 72.811 kg/m
Chu vi tiết diện 1179.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 13128.097 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13128.097 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 875.206 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 875.206 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.897 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 11.897 cm
Mômen quán tính xoắn 20193.761 cm4
Mômen kháng xoắn 1294.232 cm3