Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x12.5
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 142.073 cm2
Khối lượng trên mét 111.528 kg/m
Chu vi tiết diện 1167.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 24418.988 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14443.971 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1395.371 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1155.518 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.11 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.083 cm
Mômen quán tính xoắn 28525.825 cm4
Mômen kháng xoắn 1842.059 cm3