Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x250x20

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x20
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 219.708 cm2
Khối lượng trên mét 172.471 kg/m
Chu vi tiết diện 1148.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 35776.509 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 20912.556 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2044.372 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1673.004 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.761 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.756 cm
Mômen quán tính xoắn 42472.822 cm4
Mômen kháng xoắn 2655.54 cm3