Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x250x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 350x250x8
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 92.753 cm2
Khối lượng trên mét 72.811 kg/m
Chu vi tiết diện 1179.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 16449.349 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9798.261 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 939.963 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 783.861 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.317 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.278 cm
Mômen quán tính xoắn 19026.909 cm4
Mômen kháng xoắn 1254.377 cm3