Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x12.5
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 167.073 cm2
Khối lượng trên mét 131.153 kg/m
Chu vi tiết diện 1367.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 31541.384 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 31541.384 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1802.365 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1802.365 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.74 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.74 cm
Mômen quán tính xoắn 48934.319 cm4
Mômen kháng xoắn 2654.362 cm3