Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x14.2
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 188.571 cm2
Khối lượng trên mét 148.028 kg/m
Chu vi tiết diện 1363.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 35210.819 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 35210.819 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2012.047 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2012.047 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.665 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.665 cm
Mômen quán tính xoắn 54878.689 cm4
Mômen kháng xoắn 2957.056 cm3