Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x16
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 211.013 cm2
Khối lượng trên mét 165.645 kg/m
Chu vi tiết diện 1358.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 38942.067 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 38942.067 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2225.261 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2225.261 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.585 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.585 cm
Mômen quán tính xoắn 60989.744 cm4
Mômen kháng xoắn 3263.618 cm3