Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x17.5
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 229.464 cm2
Khối lượng trên mét 180.129 kg/m
Chu vi tiết diện 1354.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 41932.314 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 41932.314 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2396.132 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2396.132 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.518 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.518 cm
Mômen quán tính xoắn 65939.08 cm4
Mômen kháng xoắn 3508.421 cm3