Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x20
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 259.708 cm2
Khối lượng trên mét 203.871 kg/m
Chu vi tiết diện 1348.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 46679.842 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 46679.842 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2667.42 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2667.42 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.407 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.407 cm
Mômen quán tính xoắn 73899.928 cm4
Mômen kháng xoắn 3895.515 cm3