Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 350x350x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 350x350x8
Chiều cao tiết diện 350 mm
Chiều rộng tiết diện 350 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 108.753 cm2
Khối lượng trên mét 85.371 kg/m
Chu vi tiết diện 1379.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 21128.762 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21128.762 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1207.358 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1207.358 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.938 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 13.938 cm
Mômen quán tính xoắn 32383.568 cm4
Mômen kháng xoắn 1788.691 cm3