Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x200x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x10
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 114.927 cm2
Khối lượng trên mét 90.218 kg/m
Chu vi tiết diện 1174.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 23914.287 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8084.251 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1195.714 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 808.425 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.425 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.387 cm
Mômen quán tính xoắn 19258.888 cm4
Mômen kháng xoắn 1376.312 cm3