Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x200x25

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x25
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 268.294 cm2
Khối lượng trên mét 210.611 kg/m
Chu vi tiết diện 1135.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 50175.43 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 16063.267 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2508.771 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1606.327 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.675 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.738 cm
Mômen quán tính xoắn 40658.892 cm4
Mômen kháng xoắn 2731.832 cm3