Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x200x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 400x200x8
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 92.753 cm2
Khối lượng trên mét 72.811 kg/m
Chu vi tiết diện 1179.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 19562.017 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6659.842 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 978.101 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 665.984 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.523 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.474 cm
Mômen quán tính xoắn 15734.898 cm4
Mômen kháng xoắn 1134.864 cm3