Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x10
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 154.927 cm2
Khối lượng trên mét 121.618 kg/m
Chu vi tiết diện 1574.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 39127.621 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 39127.621 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1956.381 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1956.381 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.892 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.892 cm
Mômen quán tính xoắn 60091.659 cm4
Mômen kháng xoắn 2895.348 cm3