Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x12.5
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 192.073 cm2
Khối lượng trên mét 150.778 kg/m
Chu vi tiết diện 1567.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 47838.602 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 47838.602 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2391.93 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2391.93 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.782 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.782 cm
Mômen quán tính xoắn 73905.555 cm4
Mômen kháng xoắn 3529.615 cm3