Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x14.2
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 216.971 cm2
Khối lượng trên mét 170.322 kg/m
Chu vi tiết diện 1563.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 53526.421 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 53526.421 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2676.321 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2676.321 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.707 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.707 cm
Mômen quán tính xoắn 83025.784 cm4
Mômen kháng xoắn 3941.814 cm3