Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x16
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 243.013 cm2
Khối lượng trên mét 190.765 kg/m
Chu vi tiết diện 1558.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 59344.238 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 59344.238 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2967.212 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2967.212 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.627 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.627 cm
Mômen quán tính xoắn 92442.469 cm4
Mômen kháng xoắn 4361.875 cm3