Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x17.5
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 264.464 cm2
Khối lượng trên mét 207.604 kg/m
Chu vi tiết diện 1554.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 64033.86 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 64033.86 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3201.693 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3201.693 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.56 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.56 cm
Mômen quán tính xoắn 100101.78 cm4
Mômen kháng xoắn 4699.347 cm3