Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x20
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 299.708 cm2
Khối lượng trên mét 235.271 kg/m
Chu vi tiết diện 1548.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 71534.676 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 71534.676 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3576.734 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 3576.734 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.449 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.449 cm
Mômen quán tính xoắn 112489.159 cm4
Mômen kháng xoắn 5237.06 cm3