Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 400x400x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 400x400x25
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 400 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 368.294 cm2
Khối lượng trên mét 289.111 kg/m
Chu vi tiết diện 1535.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 85383.763 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 85383.763 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4269.188 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4269.188 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.226 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 15.226 cm
Mômen quán tính xoắn 135854.292 cm4
Mômen kháng xoắn 6223.401 cm3