Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 40x40x2.6

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x2.6
Chiều cao tiết diện 40 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Bán kính góc ngoài 3.9 mm
Bán kính góc trong 2.6 mm
Diện tích tiết diện 3.817 cm2
Khối lượng trên mét 2.996 kg/m
Chu vi tiết diện 153.304 mm
Mômen quán tính, trục chính 8.797 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8.797 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4.399 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 4.399 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.518 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.518 cm
Mômen quán tính xoắn 14.03 cm4
Mômen kháng xoắn 6.407 cm3