Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 40x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x3.2
Chiều cao tiết diện 40 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 4.601 cm2
Khối lượng trên mét 3.611 kg/m
Chu vi tiết diện 151.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 10.23 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10.23 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5.115 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 5.115 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.491 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.491 cm
Mômen quán tính xoắn 16.544 cm4
Mômen kháng xoắn 7.417 cm3