Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 40x40x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x4
Chiều cao tiết diện 40 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 5.588 cm2
Khối lượng trên mét 4.387 kg/m
Chu vi tiết diện 149.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 11.829 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11.829 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5.915 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 5.915 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.455 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.455 cm
Mômen quán tính xoắn 19.483 cm4
Mômen kháng xoắn 8.536 cm3