Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 40x40x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 40x40x5
Chiều cao tiết diện 40 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 6.732 cm2
Khối lượng trên mét 5.284 kg/m
Chu vi tiết diện 147.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 13.368 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13.368 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 6.684 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 6.684 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.409 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.409 cm
Mômen quán tính xoắn 22.502 cm4
Mômen kháng xoắn 9.602 cm3