Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 450x250x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x10
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 134.927 cm2
Khối lượng trên mét 105.918 kg/m
Chu vi tiết diện 1374.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 36894.932 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14818.545 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1639.775 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1185.484 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.536 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.48 cm
Mômen quán tính xoắn 33283.975 cm4
Mômen kháng xoắn 1986.113 cm3