Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 450x250x20

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x20
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 259.708 cm2
Khối lượng trên mét 203.871 kg/m
Chu vi tiết diện 1348.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 66929.193 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 26215.889 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2974.631 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2097.271 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.053 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.047 cm
Mômen quán tính xoắn 60949.945 cm4
Mômen kháng xoắn 3501.976 cm3