Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 450x250x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 450x250x8
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 108.753 cm2
Khối lượng trên mét 85.371 kg/m
Chu vi tiết diện 1379.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 30081.514 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12141.675 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1336.956 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 971.334 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.631 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 10.566 cm
Mômen quán tính xoắn 27082.981 cm4
Mômen kháng xoắn 1629.145 cm3