Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 500x300x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 500x300x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 500x300x10
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 154.927 cm2
Khối lượng trên mét 121.618 kg/m
Chu vi tiết diện 1574.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 53762.163 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 24439.428 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2150.487 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1629.295 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.628 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 12.56 cm
Mômen quán tính xoắn 52449.823 cm4
Mômen kháng xoắn 2696.008 cm3