Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 500x300x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 500x300x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 500x300x12.5
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 192.073 cm2
Khối lượng trên mét 150.778 kg/m
Chu vi tiết diện 1567.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 65812.876 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 29780.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2632.515 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1985.367 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.511 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 12.452 cm
Mômen quán tính xoắn 64389.465 cm4
Mômen kháng xoắn 3280.882 cm3