Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 50x50x2.6

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x2.6
Chiều cao tiết diện 50 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Bán kính góc ngoài 3.9 mm
Bán kính góc trong 2.6 mm
Diện tích tiết diện 4.857 cm2
Khối lượng trên mét 3.813 kg/m
Chu vi tiết diện 193.304 mm
Mômen quán tính, trục chính 18.03 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 18.03 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7.212 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 7.212 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.927 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.927 cm
Mômen quán tính xoắn 28.407 cm4
Mômen kháng xoắn 10.552 cm3